alodocter website chia sẻ kiến thức y khoa uy tín

alodocter tổng hợp thông tin y tế. kiến thức y khoa, kinh nghiệm khám bệnh, cơ sở y tế, thuốc và dược liệu đầy đủ, chính xác, uy tín

Giải đáp thắc mắc khám phụ khoa có đau không

Khám phụ khoa giúp tìm kiếm các dấu hiệu bất thường ở cơ quan sinh dục. Vấn đề mà nhiều phụ nữ e ngại là nỗi đau khi khám phụ khoa. Đây là tâm lý bình thường nhưng nó gây ra nhiều trở ngại trong việc kiểm tra. Không phát hiện và điều trị bệnh kịp thời có thể gây ra bệnh nghiêm trọng. Vì vậy, hãy tìm hiểu xem quá trình kiểm tra có đau không.

1. Thời điểm Vàng chị em nên đi khám phụ khoa

Theo các chuyên gia sản khoa và phụ khoa, phụ nữ nên kiểm tra thường xuyên ít nhất một lần mỗi năm. Khi khám, bệnh nhân có thể được phát hiện sớm và tăng khả năng điều trị tốt nhất. Đối với phụ nữ có ý định mang thai, điều cần thiết là tránh lây truyền từ mẹ sang con. Thông qua tư vấn, phụ nữ có thêm kiến ​​thức về sức khỏe sinh sản và phòng chống bệnh tật. Từ đó có một tâm lý thoải mái hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bên cạnh đó, ngay khi cơ quan sinh dục xuất hiện triệu chứng bệnh. Tốt, phụ nữ nên đi khám để tránh các biến chứng xấu. Chẳng hạn như đau vùng chậu thường xuyên hoặc đau bụng. Hoặc rối loạn kinh nguyệt và dịch âm đạo bất thường. Đối với những người đã kết hôn được 1-2 năm nhưng vẫn chưa có con, ngay cả khi họ không sử dụng các biện pháp phòng ngừa, họ nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế. 

2. Đi khám phụ khoa có đau không - vấn đề lo lắng của nhiều người

Vì chủ quan hay ngại kiểm tra những khu vực nhạy cảm mà nhiều phụ nữ không  đi khám phụ khoa  . Tuy nhiên, hầu hết mọi người không đi khám bác sĩ vì họ lo lắng về việc khám phụ khoa có đau không. Hãy tìm hiểu về câu hỏi đó qua từng bước của chuyến thăm.

2.1. Khám sức khỏe bên ngoài

Đầu tiên bác sĩ sẽ thực hiện kiểm tra thể chất bên ngoài khu vực sinh dục. Từ đó để kiểm tra các bất thường trong khu vực tư nhân. Ngoài ra, chị em còn được khám bụng để giúp tìm khối u hoặc sẹo phẫu thuật. 

Trong bước này, các bác sĩ chủ yếu sử dụng tay và mắt để kiểm tra và phát hiện những bất thường bên ngoài. Do đó, không có đau đớn hoặc khó chịu.

2.2. Khám phụ khoa bằng mỏ vịt

Để kiểm tra các dấu hiệu bệnh một cách chi tiết, bác sĩ kiểm tra các cơ quan trong cơ quan sinh sản bằng một mỏ vịt. Cũng lấy mẫu dịch tiết âm đạo hoặc chất nhầy cổ tử cung để xét nghiệm. Nhiều phụ nữ lo lắng rằng sử dụng các thiết bị y tế can thiệp vào âm đạo sẽ gây thương tích. 

f:id:alodocter:20200605180933j:plain

khám phụ khoa bằng mỏ vịt

Trên thực tế thiết bị này chỉ nhằm mục đích hỗ trợ kiểm tra và được bôi trơn, vô trùng. Vì vậy, sẽ không có đau đớn và thiệt hại cho các cơ quan sinh sản. Hơn nữa, nếu bạn được các bác sĩ có kinh nghiệm kiểm tra, việc thực hiện cũng vô cùng nhẹ nhàng. Do đó, phụ nữ không cần quá lo lắng về việc khám phụ khoa nếu họ chọn địa chỉ khám uy tín. 

Tuy nhiên, lưu ý rằng mỏ vịt chỉ nên được sử dụng bởi những người đã quan hệ tình dục. Bởi vì trong quá trình thực hiện có thể làm rách màng trinh. Vì vậy, phụ nữ nên thông báo rõ ràng cho bác sĩ khi đi khám phụ khoa. 

2.3. siêu âm trong thủ tục khám phụ khoa

Trong trường hợp cần kiểm tra sâu bên trong các bộ phận như buồng trứng, ống dẫn trứng. Bác sĩ sẽ yêu cầu siêu âm đầu dò hoặc hình ảnh tương phản tử cung. Đây là một kỹ thuật hơi phức tạp và đòi hỏi một thiết bị phải được đưa sâu vào cơ quan sinh sản. Phương pháp này đòi hỏi các thao tác trưởng thành của một nhóm các chuyên gia giỏi. Do đó, siêu âm trong khám phụ khoa chỉ gây ra một sự khó chịu nhẹ. 

2.4. Khám phụ khoa bằng tay

Với phương pháp này, bác sĩ đặt 1 hoặc 2 ngón tay tiệt trùng, đeo găng tay và bôi trơn vào âm đạo. Từ đó, kiểm tra hình dạng của tử cung và phát hiện khối u trực tràng. Bạn không cần quá lo lắng về quá trình khám phụ khoa. Vì vậy, ngay khi có những dấu hiệu bất thường, cần phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Sự chậm trễ trong các chuyến thăm có thể làm cho tình trạng tồi tệ hơn và khó điều trị hơn. 

3. Những lưu ý khi đi thăm chị em cần lưu ý.

Mặc dù quá trình kiểm tra nhanh chóng, thuận tiện, nhưng để đảm bảo không đau và để lại biến chứng. Vì vậy, trước khi đi khám phụ khoa, phụ nữ nên lưu ý một vài điều sau:

  • Tâm lý thoải mái nên được duy trì trong khi kiểm tra và không nên quá lo lắng. Đây là một công việc cần thiết và lành mạnh. 

  • Lưu ý rằng không nên thực hiện kiểm tra phụ khoa trong kỳ kinh nguyệt. Và cần làm sạch cơ quan sinh dục trước khi kiểm tra nhưng không lạm dụng dung dịch vệ sinh. Điều này sẽ gây ra những thay đổi trong môi trường âm đạo và kết quả xét nghiệm không chính xác.

  • Cần khám và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ. 

  • Đặc biệt, phụ nữ nên chọn một cơ sở y tế uy tín để có kết quả kiểm tra tốt nhất. 

https://dakhoaxadan.com/kham-phu-khoa-o-dau-tot-phong-kham-uy-tin-tai-ha-noi/

Những câu hỏi thường gặp khi siêu âm cổ tử cung

Siêu âm tử cung là thủ tục được chỉ định khi cần kiểm tra hoặc đánh giá các bất thường trong tử cung của người phụ nữ. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu và biết rõ thông tin về phương pháp. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về hình thức siêu âm này, đừng vội bỏ lỡ bài viết dưới đây!

1. Phương pháp siêu âm tử cung là gì?

f:id:alodocter:20200605173938j:plain

siêu âm cổ tử cung

Siêu âm tử cung là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng trong khám phụ khoa cho phụ nữ. Kỹ thuật này được thực hiện thông qua việc sử dụng đầu dò truyền và nhận siêu âm, từ đó nó được chuyển đổi thành hình ảnh. Từ hình ảnh thu được, bác sĩ có thể kiểm tra hình thái của tử cung, độ dày của thành mạch hoặc phát hiện các dấu hiệu bệnh lý bất thường cần được sàng lọc. 

Siêu âm tử cung thường được thực hiện tại các bệnh viện phụ khoa hoặc phòng khám. Quá trình siêu âm thường mất không quá 30 phút để thực hiện.

2. Siêu âm cổ tử cung làm gì?

Siêu âm tử cung giúp đánh giá và phát hiện dị tật tử cung như sẹo phẫu thuật, niêm mạc tử cung dày hay mỏng bất thường, sự xuất hiện của khối u, v.v ... Tác dụng của những bất thường nêu trên là một trong những nguyên nhân gây  sinh ở phụ nữ  .

Trong siêu âm, hình ảnh về cấu trúc, hình dạng hoặc kích thước tử cung liên tục được ghi lại. Đây là cơ sở để các bác sĩ chẩn đoán và phát hiện các bệnh liên quan đến cấu trúc tử cung như lạc nội mạc tử cung, u xơ, v.v.

Đối với bệnh nhân có dấu hiệu rối loạn kinh nguyệt, xuất huyết tử cung hoặc muốn đánh giá chức năng sinh sản, siêu âm trong tử cung đóng vai trò hỗ trợ trong việc quan sát và chẩn đoán sự phát triển của trứng, dự đoán thời gian rụng trứng, ngoài ra, phương pháp này cũng được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ bệnh nhân có dấu hiệu mang thai ngoài tử cung.

3. Siêu âm tử cung được thực hiện như thế nào?

Thông thường, siêu âm tử cung được thực hiện bằng siêu âm đầu dò để kiểm tra cấu trúc bên trong tử cung một cách chi tiết. Lúc này, một đầu dò siêu âm nhỏ được đặt bên trong âm đạo. Một số dung dịch chất lỏng vô trùng đồng thời được đưa vào tử cung với mục đích giúp hình ảnh được ghi lại trong quá trình siêu là rõ ràng nhất. Lúc này, đầu dò phát ra sóng siêu âm kích thích và truyền hình ảnh quan sát đến màn hình siêu âm.

Ngoài ra, siêu âm tử cung cũng có thể được thực hiện thông qua phương pháp siêu âm bụng bụng nói chung. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là chỉ có thể quan sát kích thước tổng thể của tử cung và độ dày của niêm mạc.

4. Yêu cầu đối với bệnh nhân siêu âm tử cung

Để kết quả siêu âm là tốt nhất cũng như an toàn cho bệnh nhân thực hiện siêu âm trên tử cung, bác sĩ thực hiện sẽ thông báo các yêu cầu cụ thể của bệnh nhân như sau: 

  • Không thực hiện siêu âm tử cung trong trường hợp nhiễm trùng vùng chậu. Do đó, bệnh nhân cần thông báo tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh với bác sĩ trước khi thực hiện thủ thuật. 

  • Siêu âm nên được thực hiện vào cuối kỳ kinh nguyệt để đảm bảo hình ảnh rõ nhất được ghi lại trong tử cung.

  • Trước khi siêu âm tử cung, bệnh nhân phải đảm bảo bàng quang hoàn toàn trống rỗng. Bác sĩ của bạn có thể thực hiện một vài bài kiểm tra lâm sàng cuối cùng trước khi siêu âm. Nếu nguy cơ nhiễm trùng được tìm thấy, bệnh nhân sẽ được dùng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

5. Những rủi ro có thể gặp phải khi siêu âm được thực hiện trên tử cung là gì?

Bệnh nhân sau khi siêu âm trên tử cung không cần phải ở lại bệnh viện và có thể hoạt động bình thường. Triệu chứng lâm sàng có thể xuất hiện ở bệnh nhân sau khi làm thủ thuật siêu âm như tiết dịch âm đạo, hoặc chảy máu nhẹ. 

Theo đánh giá của các chuyên gia, siêu âm tử cung là phương pháp chẩn đoán an toàn và có tỷ lệ xảy ra rủi ro thấp, và nguy cơ nhiễm trùng vùng chậu gần như không có. Tuy nhiên, nếu bạn cảm thấy cơ thể mình có những dấu hiệu bất thường như đau ở vùng dưới, sốt kéo dài, chảy máu liên tục trong những ngày tiếp theo, thay đổi bất thường về số lượng và màu sắc của dịch tiết âm đạo, người bệnh cần phải kiểm tra lại.

https://dakhoaxadan.com/kham-phu-khoa-o-dau-tot-phong-kham-uy-tin-tai-ha-noi/

 

Khám phụ khoa là gì? khi nào nên đi khám phụ khoa

Khám phụ khoa là gì? Khi nào nên đi khám phụ khoa? Và khi khám có đau không? Có thể khẳng định rằng đây luôn là những mối quan tâm và lo lắng của đa số phụ nữ. Đặc biệt là đối với những phụ nữ chưa kết hôn, những người không có kinh nghiệm khi đến thăm. Hiểu được điều đó, các bác sĩ chuyên khoa tại phòng khám đa khoa quốc tế sẽ giúp bạn giải đáp vấn đề này.

1. Khám phụ khoa là  gì?

Khám phụ khoa là gì? Thật ra đây là một công việc tế nhị mà phụ nữ nên làm định kỳ. Bởi phụ khoa là thuật ngữ chỉ bộ phận sinh dục của hệ thống sinh dục nữ. Chúng bao gồm âm đạo, đáy chậu, tử cung, buồng trứng, ống tử cung, vv   Kiểm tra phụ khoa có nghĩa là kiểm tra hệ thống sinh dục và sinh sản. 

f:id:alodocter:20200605172942j:plain

khám phụ khoa

Có thể khẳng định rằng việc khám phụ khoa là cần thiết và quan trọng. Chỉ cần bạn tiến hành kiểm tra thường xuyên để bảo vệ cơ thể tuyệt đối. Bởi vì qua kiểm tra bác sĩ sẽ xác định được tình hình sức khỏe sinh sản và sức khỏe sinh sản. Đồng thời có thể phát hiện kịp thời các rối loạn hoặc bệnh lý được ẩn giấu bên trong. 

Đặc biệt khám phụ khoa cũng giúp phụ nữ có thêm thông tin và kiến ​​thức để bảo vệ sức khỏe. Và đặc biệt có cái nhìn thực tế hơn về các vấn đề liên quan đến cơ quan sinh dục. Do đó, phụ nữ không nên sợ hãi khi khám phụ khoa.

2. Thời gian khám phụ khoa hợp lý

Khám phụ khoa hầu như không có thời gian Vàng Vàng. Thay vào đó, phụ nữ nên kiểm tra định kỳ 3 đến 6 tháng một lần để đảm bảo an toàn. Đặc biệt trong một số trường hợp nhất định, phụ nữ cần tiến hành kiểm tra. Điển hình như:

2.1. Hệ thống sinh sản có dấu hiệu bất thường

Một khi các bộ phận của bộ phận sinh dục có dấu hiệu bất ổn, phụ nữ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Đây là điều cơ bản giúp bạn bảo vệ cơ thể hoàn toàn để hạn chế hậu quả. Vậy, biểu hiện chính cần khám phụ khoa là gì? Hầu hết các vấn đề chính như sau:

  • Đau vùng chậu kèm theo khó chịu ở bụng.

  • Chảy máu âm đạo bất thường.

  • Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt.

  • Dịch âm đạo trở nên bất thường.

  • Thường đau hoặc ngứa ở vùng kín.

  • Thay đổi kinh nguyệt hoặc mùi khi đi bộ.

  • Các vấn đề bất thường liên quan đến đi tiểu, vv

2.2. Đau sau khi quan hệ

Đau khi quan hệ tình dục được phân thành nhiều loại. Tuy nhiên, bất kể triệu chứng là gì, nếu cơn đau dữ dội kéo dài, bạn cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Đặc biệt trong trường hợp chảy máu bất thường, vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nhanh chóng. Bởi vì điều này có thể là do các cơ quan sinh dục bị ảnh hưởng. 

2.3. Trước khi kết hôn và trước khi mang thai

Khám sức khỏe trước khi kết hôn và trước khi mang thai là rất tốt. Điều này cung cấp cho phụ nữ một cái nhìn tổng quan về sức khỏe sinh sản của họ. Cũng dễ dàng đưa ra các chiến lược khoa học khi có nhu cầu sinh con. Và đặc biệt có thể bảo vệ em bé sau này để tránh những vấn đề đáng tiếc xảy ra.

3. Quy trình khám phụ khoa là gì?

Trong thực tế, điều này phụ thuộc vào cơ sở của bác sĩ. Tuy nhiên, theo khoa sản phụ khoa, quy trình khám rất đơn giản, không đau. Bởi vì kiểm tra được thực hiện chủ yếu theo thủ tục sau đây:

Bước 1: Khám thực thể bộ phận sinh dục ngoài

Lần khám phụ khoa đầu tiên sẽ được tiến hành bên ngoài khu vực sinh dục. Cũng kiểm tra vùng bụng để xem có bất kỳ tổn thương hoặc cục u. Bước này thường được thực hiện bằng cách kiểm tra mắt và tay. Vì vậy, bạn sẽ không phải lo lắng về nỗi đau

Bước 2: Kiểm tra bộ phận sinh dục bên trong bằng các dụng cụ chuyên dụng

Sau khi kiểm tra ngắn bên ngoài bác sĩ tiếp tục sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra thêm. Thông thường, việc sử dụng một mỏ vịt âm đạo để kiểm tra các cơ quan. Đồng thời, luôn lấy mẫu dịch âm đạo cũng như tế bào tử cung để sàng lọc và xét nghiệm. 

Thường thì việc sử dụng thiết bị y tế này khiến nhiều phụ nữ khá lo lắng và sợ đau. Trong thực tế, tuy nhiên, mỏ vịt được khử trùng trước và bôi trơn. Do đó, có rất ít đau khi khám.

Bước 3:  Siêu âm

Tại các kỹ thuật siêu âm kiểm tra phụ khoa sẽ được áp dụng. Thông qua siêu âm bác sĩ có thể quan sát những phần ẩn sâu bên trong. Ví dụ, ống dẫn trứng, tử cung, buồng trứng, v.v ... Có thể nói đây là một kỹ thuật hơi phức tạp. 

Tuy nhiên, nếu bước này được kiểm tra bởi một bác sĩ lành nghề, không cần phải lo lắng. Hầu hết thời gian, phụ nữ chỉ trải qua một chút khó chịu. Đặc biệt là khi các công cụ đi sâu vào cơ quan sinh sản. 

Bước 4: Khám phụ khoa bằng tay

Đây là bước cuối cùng khi khám phụ khoa ở phụ nữ. Trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ đeo găng tay bôi trơn để đặt 1 đến 2 ngón tay vào âm đạo để kiểm tra. Ví dụ, nhìn vào hình dạng của tử cung, sau cổ tử cung hoặc phát hiện khối u trực tràng, khám xét nghiệm này rất đơn giản để bạn không phải lo lắng về đau đớn.

4. Một số câu hỏi liên quan khác khi đi khám phụ khoa

Trên đây vừa tóm tắt những kiến ​​thức chung về khám phụ khoa là gì. Tuy nhiên, bên cạnh đó, phụ nữ cũng nên tìm hiểu một số thông tin chung khác. Và đó là kiến ​​thức được trả lời thông qua các câu hỏi liên quan sau đây:

4.1. Đi khám phụ khoa cần lưu ý điều gì?

Khi đi khám phụ khoa phụ nữ cần tập trung khá nhiều thứ. Đây là một vấn đề cơ bản để làm cho quá trình kiểm tra thuận tiện hơn. Đồng thời đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác. Và đặc biệt lưu ý đó là:

  • Làm sạch vùng âm đạo sạch sẽ. Không làm sạch bằng dung dịch khử trùng.

  • Nếu bạn đang có kinh nguyệt, bạn cần đợi 3 ngày để gặp bác sĩ.

  • Không có mối quan hệ trước từ 1 đến 2 ngày.

  • Không sử dụng rượu, đồ ngọt, dầu mỡ.

  • Mặc quần áo đảm bảo thoải mái.

  • Chuẩn bị tâm lý, đừng ngại chia sẻ.

  • Chọn bệnh viện phù hợp nhất.

4.2. Khám phụ khoa bao nhiêu tiền?

Phí khám phụ khoa nói chung rất khó xác định. Bởi vì giá sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Ví dụ: tình trạng, đơn vị bệnh viện, máy móc, thiết bị kèm theo, Tuy nhiên, khi đến bệnh viện, vui lòng mang theo một ít chi phí để trang trải.

https://dakhoaxadan.com/kham-phu-khoa-o-dau-tot-phong-kham-uy-tin-tai-ha-noi/

Viêm âm đạo là gì: Nguyên nhân, triệu chứng, chuẩn đoán và điều trị

Những điều cần chú ý khi đi máy bay với trẻ sơ sinh

f:id:alodocter:20200327162936j:plain

chú ý khi cho bé đi máy bay

Du lịch hàng không phù hợp với hầu hết trẻ sơ sinhTuy nhiên, trước khi bay cùng em bé, hãy cân nhắc:

  • Tuổi của bé. Bác sĩ của em bé của bạn có thể không khuyến khích đi máy bay không cần thiết ngay sau khi sinh. Trẻ sơ sinh đã phát triển hệ thống miễn dịch và du lịch hàng không có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm. Nếu bạn chọn đi du lịch với trẻ sơ sinh, thường xuyên rửa tay hoặc sử dụng chất khử trùng tay và tránh tiếp xúc với những du khách rõ ràng bị bệnh.
  • Tai của bé. Thay đổi áp suất cabin trong chuyến bay gây ra những thay đổi tạm thời về áp suất tai giữa, có thể gây đau tai. Để giúp cân bằng áp lực trong tai của bé, hãy cho bé bú vú, bình sữa hoặc núm vú giả để ngậm trong lúc cất cánh và bước xuống ban đầu. Có thể giúp cố gắng sắp xếp thời gian cho bé ăn để bé đói trong những khoảng thời gian này. Nếu em bé của bạn đã phẫu thuật tai hoặc bị nhiễm trùng tai trong hai tuần qua, hãy hỏi bác sĩ nếu nó bay được.

    Ngoài ra, độ ồn của cabin máy bay rất lớn, đặc biệt là trong quá trình cất cánh. Cân nhắc sử dụng quả bóng bông, tai nghe khử tiếng ồn hoặc nút tai nhỏ để hạn chế tiếp xúc với tiếng ồn của bé và giúp bé dễ ngủ hơn.

  • Hơi thở của bé. Trong chuyến bay, áp suất không khí trong khoang máy bay thấp hơn áp suất không khí trên đất liền. Sự thay đổi tạm thời về mức oxy này dường như không gây ra vấn đề gì cho những đứa trẻ khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu em bé của bạn sinh non, có vấn đề về tim hoặc phổi mãn tính hoặc có các triệu chứng hô hấp trên hoặc dưới, hãy nói chuyện với bác sĩ của bé trước khi bay.
  • Ghế an toàn của bé. Hầu hết ghế xe cho trẻ sơ sinh được chứng nhận cho du lịch hàng không. Mặc dù các hãng hàng không thường cho phép trẻ sơ sinh ngồi trên đùi của người chăm sóc trong suốt chuyến bay, Cục Hàng không Liên bang khuyến nghị trẻ sơ sinh nên ngồi trên ghế an toàn đúng cách. Nếu bạn chọn không mua vé cho trẻ sơ sinh, hãy hỏi về chỗ ngồi mở khi bạn lên máy bay - trong trường hợp có thể chỉ định cho trẻ sơ sinh của bạn.

Đừng cố gắng cho bé uống thuốc không kê đơn, chẳng hạn như diphenhydramine (Benadryl, những người khác), để khuyến khích giấc ngủ trong suốt chuyến bay. Việc thực hành không được khuyến khích và đôi khi thuốc có thể có tác dụng ngược lại.

https://bekhoe365.com/

9 Biến chứng của bệnh đái tháo đường, từ nhẹ nhất đến tử vong

Mức đường của một người bị đái tháo đường có xu hướng cao vì cơ thể anh ta không thể sản xuất insulin hoặc thậm chí không đáp ứng với insulin. Nếu không điều trị và điều chỉnh lối sống, bệnh đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ biến chứng của các bệnh nghiêm trọng khác. Biến chứng tiểu đường thậm chí có thể là mối đe dọa gây tử vong cho cuộc sống như đau tim và tử vong . Các biến chứng của đái tháo đường là gì? Hãy đến, xem các nhận xét sau đây.

Nguy cơ của bệnh tiểu đường trong huyết áp và mức cholesterol

Nếu bạn bị tiểu đường và bạn không kiểm soát được bệnh của mình, bạn có nhiều khả năng bị huyết áp cao và mức cholesterol cao.

Lượng đường trong máu cao có thể gây tổn thương mạch máu và tăng tích tụ chất béo trong thành mạch máu. Sự tích tụ chất béo này có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu, và cũng có thể làm tăng nguy cơ tắc nghẽn và xơ cứng động mạch (xơ vữa động mạch). Xơ vữa động mạch sau đó có thể gây ra huyết áp cao.

Ngoài việc tăng huyết áp, bệnh tiểu đường cũng có thể gây nguy hiểm cho mức cholesterol trong cơ thể. Bệnh tiểu đường có xu hướng làm tăng mức cholesterol xấu và giảm mức cholesterol tốt.

Lượng đường trong máu cao, huyết áp cao và mức cholesterol cao là 'thủ phạm' có thể gây ra các biến chứng khác nhau của bệnh ở những người bị đái tháo đường.

Biến chứng và nguy hiểm của bệnh đái tháo đường

Bệnh tiểu đường là một bệnh ảnh hưởng đến hầu hết tất cả các cơ quan của cơ thể, bao gồm tim, mạch máu, mắt, thận, đến dây thần kinh và răng. Vì vậy, đừng ngạc nhiên nếu các biến chứng do đái tháo đường cũng có thể tấn công các cơ quan khác nhau.

Dưới đây là một loạt các nguy hiểm và biến chứng cần chú ý đối với mỗi người bị đái tháo đường, đặc biệt là nếu bạn không được điều trị đúng cách.

1. Rụng tóc

nguyên nhân chính của rụng tóc

Rụng tóc có thể được phân loại là biến chứng nhẹ nhất của đái tháo đường. Mặc dù không quá nguy hiểm cho sức khỏe, nhưng rụng tóc cơ thể do bệnh tiểu đường không nên đánh giá thấp.

Rụng tóc xảy ra do tổn thương mạch máu, gây tắc nghẽn dòng máu tươi đến nang lông. Các nang trứng thiếu dinh dưỡng và oxy cuối cùng trở nên yếu và không thể hỗ trợ sự phát triển của tóc khỏe mạnh.

Ngoài ra, các biến chứng của đái tháo đường cũng có tác động đến hoạt động của hệ thống nội tiết. Hệ thống nội tiết sản xuất nội tiết tố androgen điều chỉnh sự phát triển của tóc và sức khỏe của nang tóc. Khi hệ thống nội tiết gặp khó khăn, sức khỏe của nang tóc cũng có thể bị ảnh hưởng khiến tóc dễ rụng.

Mất do đái tháo đường có thể gây hói đầu. Không chỉ tóc trên đầu, mà còn trên cánh tay, chân, lông mày và các bộ phận cơ thể khác.

Rụng tóc do biến chứng tiểu đường thực sự có thể trở nên tồi tệ hơn do căng thẳng .

2. Rối loạn răng miệng

làm thế nào để loại bỏ răng đen

Không chỉ tóc. Các biến chứng của đái tháo đường cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng . Những biến chứng này phát sinh do lượng đường trong máu cao ở bệnh nhân đái tháo đường không được kiểm soát. Những tình trạng này có thể kích hoạt nhiễm trùng và các vấn đề khác nhau trong miệng, bao gồm các rối loạn về răng, nướu và lưỡi.

Nước bọt chứa đường tự nhiên. Khi bệnh tiểu đường không được kiểm soát, không chỉ glucose trong máu tăng mà còn glucose trong nước bọt. Nước bọt có nhiều đường sẽ mời vi khuẩn sinh sôi và phát triển trong miệng.

Sau đó, vi khuẩn xâm chiếm trong miệng sẽ kích hoạt sự hình thành các mảng bám trên bề mặt răng. Mảng bám ngày càng dày có thể làm cho nướu và khu vực xung quanh miệng bị viêm và nhiễm trùng.

Do tích tụ và nhiễm trùng, các vấn đề răng miệng và răng miệng có nguy cơ cao xảy ra ở bệnh nhân tiểu đường. Một số vấn đề về răng miệng thường gặp ở những người mắc bệnh tiểu đường bao gồm viêm nướu (viêm nướu), bệnh nướu (viêm nha chu), khô miệng, nhiễm nấm candida (nhiễm nấm ở miệng).

Chìa khóa chính để ngăn ngừa các biến chứng do đái tháo đường là duy trì vệ sinh răng miệng. Hãy chắc chắn rằng bạn siêng năng đánh răng ít nhất hai lần một ngày. Nếu không, biến chứng của bệnh tiểu đường này có thể gây ra các mối nguy hiểm sức khỏe khác vì nhiễm trùng lây lan sang các khu vực khác.

3. Rối loạn cương dương ở nam giới và nhiễm nấm âm đạo ở phụ nữ

tận hưởng tình dục với đối tác

Nhiều người không biết rằng bất lực (rối loạn cương dương) là một biến chứng của đái tháo đường. Gần 1 trong 3 nam giới  bị ảnh hưởng bởi bệnh tiểu đường bị rối loạn cương dương. Trong khi ở phụ nữ, đái tháo đường có thể gây ra các vấn đề tình dục do nhiễm nấm âm đạo.

Cả hai biến chứng của đái tháo đường đều có thể gây nguy hiểm cho mối quan hệ. Lý do là, bạn muốn quan hệ tình dục như thế nào (thâm nhập) nếu bạn không thể cương cứng? Rối loạn chức năng cương dương do biến chứng tiểu đường xảy ra do tổn thương thần kinh và mạch máu.

Để dương vật "đứng" (cương cứng), máu phải chảy trơn tru vào các mạch máu dương vật. Bây giờ, khi các mạch máu và dây thần kinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình này bị phá vỡ, kết quả là dương vật không thể cương cứng. 

Trong khi ở phụ nữ, các triệu chứng nhiễm nấm âm đạo có thể làm cho tình dục khó chịu. Nhiễm nấm của các cơ quan sinh dục là do mất cân bằng vi khuẩn do lượng đường cao trong cơ thể.

Trước khi các biến chứng do đái tháo đường gây nguy hiểm nghiêm trọng hơn cho đời sống tình dục của bạn và bạn tình, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ ngay lập tức. Đừng cảm thấy tồi tệ vì bác sĩ của bạn có thể giúp bạn tìm ra giải pháp tốt nhất để ham muốn tình dục của bạn trở lại rực rỡ.

4. Tổn thương thần kinh

ngón tay bị bong gân

Bệnh thần kinh tiểu đường là một loại tổn thương thần kinh xảy ra do biến chứng của đái tháo đường. Lượng đường trong máu cao có thể làm hỏng các dây thần kinh trong cơ thể là nguyên nhân gây ra biến chứng đái tháo đường này. Trong hầu hết các trường hợp, các biến chứng của đái tháo đường tấn công các dây thần kinh của tay và chân.

Những biến chứng do bệnh tiểu đường gây ra tê hoặc ngứa ran ở ngón tay và ngón chân. Các triệu chứng khác bao gồm khởi phát đau, ngứa ran, tê hoặc tê, đến cảm giác nóng rát.

Các triệu chứng tổn thương thần kinh do biến chứng của đái tháo đường ban đầu có thể cảm thấy nhẹ. Tuy nhiên, theo thời gian các triệu chứng có xu hướng trở nên dữ dội hơn, nó thậm chí có thể lan sang khu vực của chân trên hoặc cánh tay của bạn.

Khi được sử dụng cho các hoạt động, chẳng hạn như đi bộ, bàn chân của bạn thường sẽ cảm thấy đau và rất đau. Trên thực tế, cơn đau có thể phát sinh do tay hoặc chân tiếp xúc với các vật thể khác. Nguy hiểm từ các biến chứng của đái tháo đường là sự suy giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thời gian nếu không được xử lý đúng cách.

Theo  Học viện Bác sĩ Gia đình Hoa Kỳ , 10 đến 20 phần trăm những người mắc bệnh tiểu đường trải qua đau thần kinh. Tổn thương thần kinh cũng có thể ảnh hưởng đến tâm trạng , gây căng thẳng và rối loạn giấc ngủ mãn tính.

5. tổn thương mắt

lão thị mắt

Nguy cơ biến chứng do đái tháo đường không chỉ tấn công các dây thần kinh ở bàn chân và bàn tay, mà còn cả mắt. Lúc đầu, biến chứng của đái tháo đường này được đặc trưng bởi mờ mắt trong vài ngày hoặc vài tuần và sẽ biến mất sau khi lượng đường cao trở lại bình thường.

Tuy nhiên, khi lượng đường trong máu liên tục cao, các mạch máu nhỏ ở phía sau mắt có thể bị tổn thương. Tổn thương mạch máu của mắt thậm chí có thể được bắt đầu kể từ tiền tiểu đường, đó là khi lượng đường trong máu của bạn cao hơn bình thường nhưng không đủ cao để được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.

Các mạch máu bị tổn thương do biến chứng của bệnh đái tháo đường có thể làm suy yếu các dây thần kinh, thậm chí gây sưng và chứa đầy chất lỏng. Ngoài ra, các mạch máu này có thể chảy máu ở giữa mắt, gây ra sự phát triển của mô sẹo hoặc gây ra áp lực cao trong mắt bạn.

Bệnh võng mạc tiểu đường, phù hoàng điểm do tiểu đường, bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể là những nguy hiểm phổ biến nhất của bệnh đái tháo đường tấn công mắt đối với bệnh tiểu đường.

6. Bệnh tim mạch

hầu hết các bệnh ở Indonesia

Lượng đường trong máu cao có thể khiến chất béo tích tụ trong thành mạch máu. Theo thời gian, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng cản trở lưu thông máu, cuối cùng làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường.

Xơ vữa động mạch do biến chứng của đái tháo đường cho thấy xơ cứng động mạch có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, chẳng hạn như đau tim hoặc đột quỵ .

Điều này đã được xác nhận bởi Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA). Trên trang web chính thức của mình, AHA nói rằng những người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ tử vong vì bệnh tim cao gấp bốn lần so với những người không có tiền sử bệnh tiểu đường. AHA thậm chí coi bệnh tiểu đường là một trong bảy yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch.

Các chuyên gia tin rằng các biến chứng của đái tháo đường có thể xảy ra do các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh tim mạch. Các yếu tố nguy cơ trong câu hỏi là huyết áp cao, mức cholesterol và chất béo trung tính cao, béo phì, lười biếng và hút thuốc.

7. Tổn thương thận

phá hủy sỏi thận

Biến chứng của đái tháo đường cũng có thể gây tổn thương thận. Tổn thương thận do biến chứng của đái tháo đường về mặt y học được gọi là bệnh thận đái tháo đường. Biến chứng này có thể tấn công những người bị đái tháo đường týp 1 và týp 2.

Phòng khám Mayo nói rằng hơn 40 phần trăm những người mắc bệnh tiểu đường bị tổn thương thận do biến chứng bệnh tiểu đường. Tình trạng này xảy ra khi bệnh tiểu đường làm hỏng các mạch máu và tế bào trong thận của bạn.

Vì vậy, ở đây bạn đi, thận của bạn chứa hàng tỷ mạch máu nhỏ (cầu thận) chịu trách nhiệm lọc các tạp chất còn sót lại và loại bỏ chất lỏng khỏi cơ thể. Bây giờ, lượng đường trong máu cao có thể khiến thận làm việc quá sức để nó gây ra thiệt hại cho các mạch máu nhỏ này.

Cuối cùng, các mạch máu ở thận bị tổn thương có thể làm giảm chức năng của chúng và cuối cùng gây ra các biến chứng đái tháo đường ở dạng bệnh thận đái tháo đường.

Các biến chứng của đái tháo đường có thể gây nguy hiểm tử vong nếu không được điều trị ngay lập tức. Thật không may, giai đoạn đầu của tổn thương thận thường không gây ra các triệu chứng rõ ràng. Bạn có thể không gặp bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi bệnh thận của bạn tiến đến giai đoạn cuối.

8. Bàn chân đái tháo đường

khắc phục chuột rút chân

Khi bạn khỏe mạnh, các vết thương ở chân có thể khô hoặc mau lành. Tuy nhiên, một trường hợp khác khi bạn bị tiểu đường. Một vết thương nhẹ có thể là một bệnh nhiễm trùng nặng, khó điều trị và lâu lành.

Ngay cả trong trường hợp nghiêm trọng, vết thương có thể bị cắt cụt chân. Các biến chứng của đái tháo đường này được gọi là chân tiểu đường hoặc bệnh tiểu đường chân.

Biến chứng này của đái tháo đường xảy ra do lượng đường trong máu cao có thể ức chế sự lưu thông của máu giàu oxy và chất dinh dưỡng cho chân. Trên thực tế, phần bị thương của bàn chân thực sự cần oxy và chất dinh dưỡng có trong máu để chữa lành nhanh chóng. Do đó, các tế bào bàn chân gặp khó khăn trong việc sửa chữa các mô và dây thần kinh bị hư hỏng.

Ngoài ra, các biến chứng của đái tháo đường cũng có thể xảy ra do tổn thương thần kinh khiến bệnh nhân mất cảm giác ở chân. Vì vậy, khi có vết thương, bệnh nhân không nhận ra và không điều trị ngay.

Nếu bạn tiếp tục cho phép các biến chứng của đái tháo đường, nó có thể mời vi khuẩn lây nhiễm và tiêu diệt mô (hoại thư). Bước chính để ngăn ngừa các biến chứng của đái tháo đường là chăm sóc chân thường xuyên.

9. Ketoacidosis tiểu đường

yếu khi nhịn ăn

Ketoacidosis tiểu đường là một biến chứng nghiêm trọng của đái tháo đường và bạn không nên đánh giá thấp nó. Tình trạng này xảy ra khi cơ thể bạn sản xuất quá nhiều axit trong máu gọi là ketone.

Như chúng ta đã biết, đường là nguồn năng lượng chính cho các tế bào cơ thể hình thành cơ bắp và các mô khác. Vì vậy, đường có thể xâm nhập vào tế bào của cơ thể, cơ thể sẽ tự động sản xuất hoóc môn insulin.

Khi cơ thể không sản xuất đủ insulin, cơ thể sẽ sản xuất các hormone khác hoạt động để phân hủy chất béo thành năng lượng. Bây giờ, quá trình này sẽ tạo ra một axit được gọi là ketone. Thông thường, ketone được sản xuất khi chúng ta bỏ bữa, bị căng thẳng hoặc quên tiêm insulin.

Ketone quá mức tích lũy trong máu và gây ra các triệu chứng của nhiễm toan đái tháo đường. Ví dụ như khát nước quá mức, đi tiểu thường xuyên, đau bụng, khó thở, đánh trống ngực và cảm thấy yếu đuối, thờ ơ và không được cung cấp năng lượng.

Ketoacidosis nặng có thể gây hôn mê . Do đó, bạn cần điều trị nhanh nếu gặp phải triệu chứng nhiễm ketoacidosis.

Thông tin về xét nghiệm chuẩn đoán di truyền trước sinh

Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh cung cấp thông tin quan trọng cho cha mẹ tương lai về việc thai nhi có bị rối loạn di truyền hay không.

1. Rối loạn di truyền là gì?

Rối loạn di truyền gây ra bởi một gen được gọi là đột biến gen. Rối loạn di truyền bao gồm thiếu máu,  hồng cầu hình liềm, xơ nang, bệnh Tay-sach và nhiều hơn nữa. Hầu hết trẻ em mắc các rối loạn này là kết quả của cả hai cha mẹ mang cùng một gen bất thường.

2. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh là gì?

Có hai loại xét nghiệm tiền sản để kiểm tra rối loạn di truyền:

  1.   Xét nghiệm sàng lọc trước sinh  :  Những xét nghiệm này cho thấy nguy cơ thai nhi có đột biến bất thường và một số rối loạn khác.
    Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh:  Những xét nghiệm này cho thấy kết quả chính xác nhất có thể về thực tế là thai nhi thực sự có đột biến bất thường hoặc các rối loạn di truyền cụ thể khác mà phụ nữ không kiểm tra. biểu diễn. Các xét nghiệm này kiểm tra các tế bào thu được từ thai nhi hoặc nhau thai thông qua chọc ối hoặc sinh thiết lồng ngực  (CVS)  .

Cả hai xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán trước sinh đều được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ mang thai.

3. Chọc ối là gì?

f:id:alodocter:20200226114608j:plain


Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh bằng chọc ối được thực hiện từ tuần thứ 15 đến 20 của thai kỳ

Chọc dò  là một xét nghiệm chẩn đoán, thường được thực hiện trong khoảng từ 15 đến 20 tuần của thai kỳ, nhưng thủ tục này cũng có thể được thực hiện cho đến khi em bé chào đời. Để thực hiện xét nghiệm này, bác sĩ sẽ sử dụng một cây kim rất mỏng để hút một lượng nhỏ nước ối theo hướng dẫn của siêu âm. Tùy thuộc vào phân tích tế bào và thông tin bạn muốn, có thể mất từ ​​1 ngày đến vài tuần để có kết quả. Chọc dò có nguy cơ sảy thai rất nhỏ. Phụ nữ mang thai có thể bị rò rỉ nước ối và chảy máu nhỏ sau thủ thuật này, hầu hết sẽ tự khỏi.

4. Sinh thiết gai là gì?

Đối với  sinh thiết nhau thai  , một mẫu mô của nhau thai. Sinh thiết được thực hiện nhiều hơn chọc ối trong đó có thể được thực hiện sớm hơn chọc ối, từ tuần thứ 10 đến khi mang thai 13. Nguy cơ sảy thai do sinh thiết nhau thai cao hơn một chút so với rủi ro. chọc ối cơ.

5. Chẩn đoán di truyền trước khi mang thai?

Chẩn đoán di truyền trước khi mang thai có thể được áp dụng cho các cặp vợ chồng đang thực hiện  thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)  cho thai kỳ và những người có nguy cơ cao mang thai bị rối loạn di truyền và nhiễm sắc thể. . Trước khi chuyển phôi vào tử cung của người phụ nữ, nó được kiểm tra các rối loạn di truyền và đột biến. Chỉ những phôi không cho kết quả dương tính với rối loạn được chuyển vào tử cung.

6. Các tế bào được phân tích trong xét nghiệm chẩn đoán trước sinh như thế nào?

  • Một số công nghệ được sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán trước sinh. Một bác sĩ sản khoa hoặc nhà di truyền học có thể đánh giá những thông tin cần tìm và chọn xét nghiệm phù hợp nhất với tình trạng của người phụ nữ:

    Kiểm tra Karyotype  - Thiết lập nhiễm sắc thể - Phát hiện các nhiễm sắc thể bị thiếu, thừa hoặc bị hỏng bằng cách chụp ảnh nhiễm sắc thể và sắp xếp nó từ lớn nhất đến nhỏ nhất. Kết quả nhiễm sắc thể có sẵn trong 1-2 tuần sau khi lấy mẫu.
    Huỳnh quang tại chỗ (FISH) -  Kỹ thuật này được sử dụng để phát hiện nhiều đột biến bao gồm nhiễm sắc thể 13-18-21 và nhiễm sắc thể giới tính X và Y. Kết quả của kỹ thuật này nhanh hơn bộ nhiễm sắc thể truyền thống (thường trong 1-2 ngày). Kết quả dương tính được xác nhận với biểu đồ nhiễm sắc thể.
    Phân tích nhiễm sắc thể Microarray -  Thử nghiệm này có thể tìm thấy một loạt các vấn đề về nhiễm sắc thể, bao gồm nhiều đột biến, một bộ nhiễm sắc thể đầy đủ. Nó có thể tìm thấy các vấn đề về nhiễm sắc thể mà nhiễm sắc thể bỏ lỡ. Thời gian trả về kết quả là khoảng 7 ngày.

  •  Xét nghiệm ADN - Các xét nghiệm đột biến gen cụ thể được thực hiện theo yêu cầu. Nếu bạn và đối tác của bạn đang mang gen bệnh xơ nang, bạn có thể mong muốn được xét nghiệm chẩn đoán trước sinh cho một đột biến riêng biệt.
Xét nghiệm DNA
Xét nghiệm DNA nhằm phát hiện đột biến gen trước khi sinh

7. Các kết quả khác nhau của xét nghiệm chẩn đoán trước sinh có ý nghĩa gì?

Hầu hết thời gian, kết quả của một xét nghiệm chẩn đoán thường là âm tính (bình thường). Một kết quả âm tính không loại trừ khả năng em bé bị rối loạn di truyền. Nó chỉ cho thấy rằng thai nhi không có rối loạn cụ thể được thử nghiệm.

Nếu chẩn đoán là dương tính (cho thấy em bé bị rối loạn xét nghiệm), bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia di truyền sẽ giải thích kết quả và tư vấn về các lựa chọn của bạn và các khả năng. . Một chuyên gia rối loạn có thể giúp hiểu được tuổi thọ, các phương pháp điều trị hiện tại và nhu cầu chăm sóc em bé của bạn sẽ cần.

Các nhóm hỗ trợ, cố vấn và nhân viên xã hội cũng có thể lắng nghe mối quan tâm và trả lời câu hỏi. Phụ nữ mang thai cũng có thể làm các xét nghiệm khác như siêu âm chuyên sâu để biết thêm chi tiết về khuyết tật

8. Cần cân nhắc điều gì khi quyết định có nên làm xét nghiệm tiền sản di truyền không?

Phụ nữ mang thai có quyền lựa chọn có thực hiện xét nghiệm trước sinh hay không. Một số cha mẹ muốn biết trước liệu con của họ có bị rối loạn di truyền hay không để họ có thời gian nghiên cứu về rối loạn và sự chăm sóc y tế mà họ sẽ cần. Nếu rối loạn thực sự nghiêm trọng và tuổi thọ ngắn, nên chuẩn bị chăm sóc cho em bé. Một số cha mẹ có thể quyết định chấm dứt thai kỳ trong một số trường hợp. Các bậc cha mẹ khác không muốn biết thông tin này trước khi em bé chào đời và quyết định không đi xét nghiệm.

Thử nghiệm được thực hiện sớm giúp phụ huynh có thêm thời gian để đưa ra quyết định nếu kết quả là khả quan. Cân nhắc ngừng mang thai, an toàn hơn khi dùng trong 13 tuần đầu của thai kỳ.